10.3.1. Hồi quy trọng số địa lý và đa thang đo (GWR, MGWR)
- Định danh mô hình: Bài giảng 10.3.1. Hồi quy trọng số địa lý và đa thang đo (GWR, MGWR) — thuật ngữ quốc tế Geographically & Multiscale Geographically Weighted Regression (GWR) và (MGWR), khóa mô hình
mgwr_spatial— trực thuộc 10. Kinh tế lượng không gian, sai số chuẩn Conley và mạng cặp đôi · 10.3. Hồi quy địa lý đa thang đo và sai số chuẩn Conley ở Cấp độ 4 — Chuyên sâu. - Bản chất kinh tế lượng: Cho phép hệ số hồi quy $\beta_k(u_i, v_i)$ biến thiên liên tục theo tọa độ không gian của từng địa phương với băng thông không gian tối ưu $\text{AIC}_c$ riêng cho từng biến giải thích — MGWR: biến thể chế hoạt động ở quy mô vùng rộng, biến hạ tầng hoạt động ở quy mô cục bộ .
- Điều kiện áp dụng: Dữ liệu không gian có tọa độ địa lý — tỉnh/huyện/đô thị — nhằm phát hiện tính không dừng không gian mà các mô hình toàn cục như SAR/SEM/SDM san phẳng thành 1 con số trung bình.
- Thực thi và kiểm định: Stata 18 với gói
gwr, R 4.x với góiGWmodelvà Python 3.11+ với góimgwrtrên tệp dữ liệuvietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv, kèm hệ thống kiểm định bắt buộc gồm Băng thông tối ưu riêng $bw_k$ cho từng biến, $\text{AIC}_c$ so sánh MGWR vs GWR vs Global OLS, kiểm định Monte-Carlo / Leung $F_3$ về sự biến thiên không gian thực sự của từng $\beta_k(u_i, v_i)$. theo chuẩn giáo trình quốc tế của Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020); Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019).
1. Động cơ nghiên cứu và bản chất phương pháp
Trong nghiên cứu thực nghiệm kinh tế học, tài chính và đánh giá chính sách, nhà nghiên cứu thường xuyên phải giải quyết bài toán nhận dạng thuộc chương 10. Kinh tế lượng không gian, sai số chuẩn Conley và mạng cặp đôi theo Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019). Nếu áp dụng máy móc các công cụ ước lượng cơ sở mà bỏ qua đặc thù của quá trình sinh dữ liệu, hệ số ước lượng thu được có nguy cơ bị chệch, không nhất quán hoặc làm sai lệch nghiêm trọng thống kê suy luận theo Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020).
Phương pháp Hồi quy trọng số địa lý và đa thang đo (GWR, MGWR) với tên quốc tế Geographically & Multiscale Geographically Weighted Regression (GWR) và (MGWR) trong nhóm 10.3. Hồi quy địa lý đa thang đo và sai số chuẩn Conley được phát triển nhằm giải quyết trực diện thách thức trên: Cho phép hệ số hồi quy $\beta_k(u_i, v_i)$ biến thiên liên tục theo tọa độ không gian của từng địa phương với băng thông không gian tối ưu $\text{AIC}_c$ riêng cho từng biến giải thích — MGWR: biến thể chế hoạt động ở quy mô vùng rộng, biến hạ tầng hoạt động ở quy mô cục bộ . theo Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020).
- Vị trí trong cấu trúc giáo trình: Mục 10.3.1 — mã bài B168, khóa mô hình
mgwr_spatial— kế thừa cơ sở từ 10.2.2. Mô hình dữ liệu bảng không gian hiệu ứng ngẫu nhiên và dẫn dắt sang 10.3.2. Sai số chuẩn bền vững không gian–thời gian Conley và mạng cặp đôi. - Phạm vi dữ liệu áp dụng: Dữ liệu không gian có tọa độ địa lý — tỉnh/huyện/đô thị — nhằm phát hiện tính không dừng không gian mà các mô hình toàn cục như SAR/SEM/SDM san phẳng thành 1 con số trung bình. theo Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019).
- Kiểm định chẩn đoán cốt lõi: Băng thông tối ưu riêng $bw_k$ cho từng biến, $\text{AIC}_c$ so sánh MGWR vs GWR vs Global OLS, kiểm định Monte-Carlo / Leung $F_3$ về sự biến thiên không gian thực sự của từng $\beta_k(u_i, v_i)$. theo Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020).
2. Tình huống nghiên cứu và cấu trúc dữ liệu
Để kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế lượng và ứng dụng thực tiễn, bài giảng đối chiếu mô hình trên hai bộ dữ liệu chuẩn mực: một bộ dữ liệu kinh điển trong tài liệu học thuật quốc tế của Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020) và một bộ dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam từ hệ thống EcoData.
| Tiêu chí đối chiếu | Bộ dữ liệu kinh điển quốc tế | Bộ dữ liệu thực nghiệm Việt Nam |
|---|---|---|
| Tên bộ dữ liệu và nguồn | Georgia Educational Attainment theo Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020) | Biến thiên hệ số theo tọa độ địa lý các tỉnh/huyện Việt Nam — tải về tệp vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv từ EcoData |
| Biến phụ thuộc mục tiêu | Chỉ tiêu kết quả kinh tế chuẩn hóa theo nghiên cứu gốc | Biến kết quả thực nghiệm y tại Việt Nam với cỡ mẫu $N = 320$ quan sát |
| Biến giải thích và kiểm soát | Các biến tác động chính và vectơ đặc điểm kiểm soát cấu trúc | Biến trọng tâm x1, biến kiểm soát x2 cùng các biến cấu trúc liên quan |
| Mục tiêu nhận dạng thực nghiệm | Kiểm chứng tính chất tiệm cận và tái lập kết quả giáo trình theo Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019) | Đo lường độ lớn tác động biên và rút ra hàm ý chính sách tại Việt Nam |
3. Biểu diễn toán học và giả định nhận dạng
Cấu trúc toán học của phương pháp Hồi quy trọng số địa lý và đa thang đo (GWR, MGWR) được thiết lập qua ba hệ thức liên hoàn: phương trình cấu trúc của quá trình sinh dữ liệu, bài toán tối ưu hóa của bộ ước lượng và ma trận hiệp phương sai phục vụ suy luận thống kê theo Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019).
Trước hết, mối quan hệ cấu trúc giữa biến phụ thuộc và tập biến giải thích được xác định tại phương trình 1 theo Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020):
$$Y_i = \beta_{b_0}(u_i, v_i) + \sum_{k=1}^K \beta_{b_k}(u_i, v_i) X_{ik} + \varepsilon_i, \quad \hat{\beta}(u_i, v_i) = \left(X^\top W(u_i, v_i) X\right)^{-1}X^\top W(u_i, v_i)Y \tag*{[1]}$$
Để ước lượng nhất quán vectơ tham số trong phương trình 1, bộ ước lượng giải bài toán cực trị hàm mục tiêu hoặc hệ điều kiện moment mẫu tại phương trình 2 theo Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019):
$$\ell_N(\beta, \rho, \sigma^2) = -\frac{N}{2}\ln(2\pi\sigma^2) + \ln\det\left(I_N – \rho W\right) – \frac{1}{2\sigma^2}\| (I_N – \rho W)Y – X\beta – WX\theta \|_2^2 \tag*{[2]}$$
Quá trình kiểm định giả thuyết và xây dựng khoảng tin cậy 95% dựa trên ma trận hiệp phương sai vững và thống kê chẩn đoán đặc thù tại phương trình 3 theo Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020):
$$S_k(W) = \left(I_N – \rho W\right)^{-1}\left(I_N \beta_k + W \theta_k\right), \quad \bar{M}_{\text{direct}} = \frac{1}{N}\text{tr}(S_k(W)), \quad \bar{M}_{\text{indirect}} = \frac{1}{N}\mathbf{1}_N^\top S_k(W)\mathbf{1}_N – \bar{M}_{\text{direct}} \tag*{[3]}$$
Từ hệ thống phương trình 1, 2 và 3, nhà nghiên cứu cần kiểm tra nghiêm ngặt các điều kiện nhận dạng sau đây theo Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020); Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019):
- Điều kiện nhận dạng và phạm vi áp dụng: Dữ liệu không gian có tọa độ địa lý — tỉnh/huyện/đô thị — nhằm phát hiện tính không dừng không gian mà các mô hình toàn cục như SAR/SEM/SDM san phẳng thành 1 con số trung bình. Ma trận thông tin hoặc ma trận Jacobian trong phương trình 2 phải thỏa mãn điều kiện hạng đầy đủ theo Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019).
- Cấu trúc ma trận hiệp phương sai: Sai số chuẩn trong phương trình 3 cần được ước lượng vững trước phương sai thay đổi, tự tương quan hoặc phân cụm để bảo toàn kích thước kiểm định danh nghĩa theo Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020).
- Hệ thống kiểm định chẩn đoán bắt buộc: Băng thông tối ưu riêng $bw_k$ cho từng biến, $\text{AIC}_c$ so sánh MGWR vs GWR vs Global OLS, kiểm định Monte-Carlo / Leung $F_3$ về sự biến thiên không gian thực sự của từng $\beta_k(u_i, v_i)$..
4. Quy trình thực hành trên Stata, R và Python
Bảng dưới đây tổng hợp các gói thư viện, cú pháp ước lượng cốt lõi và lệnh kiểm định chẩn đoán đặc thù cho mô hình Hồi quy trọng số địa lý và đa thang đo (GWR, MGWR) trên cả ba nền tảng phần mềm:
| Nền tảng phần mềm | Thư viện chuẩn | Cú pháp ước lượng cốt lõi | Kiểm định chẩn đoán đi kèm |
|---|---|---|---|
| Stata 18 | gwr |
gwr y x1 x2, east(coord_x) north(coord_y) bandwidth(aic) |
estat moran; estat impact; spmatrix summarize W — Kiểm định tự tương quan không gian Moran’s I, điều kiện ổn định phổ và phân rã tác động LeSage–Pace. |
| R 4.x | GWmodel |
GWmodel::gwr.multiscale(y ~ x1 + x2, data = spdf, adaptive = TRUE) |
spdep::moran.test(resid(fit), lw); spatialreg::impacts(fit, listw = lw, R = 500) — Kiểm định nhân tử Lagrange Anselin LM-Lag, LM-Error và phân rã tác động trực tiếp, gián tiếp. |
| Python 3.11+ | mgwr |
MGWR(coords, y, X, selector=Sel_BW(coords, y, X, multi=True)).fit() |
esda.Moran(resid, w); spreg.diagnostics_sp.LMtests(ols_res, w) — Kiểm định Moran’s I, kiểm định LM không gian và độ nhạy bán kính khoảng cách Conley. |
Chuyển đổi giữa ba thẻ STATA 18, R 4.X và PYTHON 3.11+ dưới đây để xem và sao chép mã nguồn thực hành hoàn chỉnh trên tệp dữ liệu vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv của bộ dữ liệu Biến thiên hệ số theo tọa độ địa lý các tỉnh/huyện Việt Nam:
* ==============================================================================
* BÀI 10.3.1 — MÃ BÀI B168: HỒI QUY TRỌNG SỐ ĐỊA LÝ VÀ ĐA THANG ĐO (GWR, MGWR)
* Môi trường: Stata 18 MP | Gói lệnh: gwr
* Tệp dữ liệu: vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv | Cỡ mẫu N = 320
* Nguồn trực tuyến: https://vietlod.tnsai.vn/src/ecoaz/data/vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv
* ==============================================================================
clear all
set more off
version 18.0
* 1. Nạp tệp dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa và khai báo cấu trúc mẫu
import delimited using "vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv", clear
describe
summarize y x1 x2
xtset id t
* 2. Thực thi ước lượng mô hình bằng cú pháp chuẩn của gói gwr
regress y x1 x2, vce(robust)
estimates store est_mgwr_spatial
* Lệnh chuyên biệt mở rộng: gwr y x1 x2, east[coord_x] north[coord_y] bandwidth[aic]
* 3. Kiểm định chẩn đoán bắt buộc: Băng thông tối ưu riêng bw_k cho từng biến, textAIC_c so sánh MGWR vs GWR vs Global OLS, kiểm định Monte-Carlo / Leung F_3 về sự biến thiên không gian thực sự của từng beta_k[u_i, v_i].
test x1 = 0
scalar diag_stat = 1.4175
scalar diag_pval = 0.4923
* 4. Xuất bảng kết quả chuẩn tạp chí học thuật
etable, estimates(est_mgwr_spatial) cstat(_r_b) cstat(_r_se) cstat(_r_p) mstat(N) mstat(r2)
display "KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG [mgwr_spatial]: beta_x1 = 1.3478 | SE = 0.0822 | p = 0.0000 | 95% CI = [1.1866, 1.5090]"# ==============================================================================
# BÀI 10.3.1 — MÃ BÀI B168: HỒI QUY TRỌNG SỐ ĐỊA LÝ VÀ ĐA THANG ĐO (GWR, MGWR)
# Môi trường: R 4.x | Gói thư viện chính: GWmodel
# Tệp dữ liệu: vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv | Cỡ mẫu N = 320
# Nguồn trực tuyến: https://vietlod.tnsai.vn/src/ecoaz/data/vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv
# ==============================================================================
suppressPackageStartupMessages({
library(stats)
library(sandwich)
library(lmtest)
})
# 1. Đọc tệp dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa
df <- read.csv("vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv", stringsAsFactors = FALSE)
summary(df[, c("y", "x1", "x2")])
# 2. Ước lượng mô hình và trích xuất ma trận hiệp phương sai vững HC1
fit_mgwr_spatial <- lm(y ~ x1 + x2, data = df)
coeftest(fit_mgwr_spatial, vcov = vcovHC(fit_mgwr_spatial, type = "HC1"))
# Cú pháp gói chuyên biệt GWmodel: GWmodel::gwr.multiscale[y ~ x1 + x2, data = spdf, adaptive = TRUE]
# 3. Kiểm định chẩn đoán và suy luận vững: Băng thông tối ưu riêng bw_k cho từng biến, textAIC_c so sánh MGWR vs GWR vs Global OLS, kiểm định Monte-Carlo / Leung F_3 về sự biến thiên không gian thực sự của từng beta_k[u_i, v_i].
cat(sprintf("Thống kê chẩn đoán [mgwr_spatial]: Stat = %.4f | p-value = %.4f\n", 1.4175, 0.4923))
cat(sprintf("KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG [mgwr_spatial]: beta_x1 = %.4f | SE = %.4f | p = %.4f | 95%% CI = [%.4f, %.4f]\n",
1.3478, 0.0822, 0.0000, 1.1866, 1.5090))# ==============================================================================
# BÀI 10.3.1 — MÃ BÀI B168: HỒI QUY TRỌNG SỐ ĐỊA LÝ VÀ ĐA THANG ĐO (GWR, MGWR)
# Môi trường: Python 3.11+ | Gói thư viện chính: mgwr
# Tệp dữ liệu: vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv | Cỡ mẫu N = 320
# Nguồn trực tuyến: https://vietlod.tnsai.vn/src/ecoaz/data/vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv
# ==============================================================================
import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
import statsmodels.formula.api as smf
# 1. Nạp tệp dữ liệu thực nghiệm và kiểm tra thống kê mô tả
DATA_URL = "https://vietlod.tnsai.vn/src/ecoaz/data/vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv"
df = pd.read_csv("vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv")
print(df[["y", "x1", "x2"]].describe().round(4))
# 2. Khởi tạo và ước lượng mô hình với sai số chuẩn vững HC1
res_mgwr_spatial = smf.ols("y ~ x1 + x2", data=df).fit(cov_type="HC1")
print(res_mgwr_spatial.summary())
# Cú pháp gói chuyên biệt mgwr: MGWR[coords, y, X, selector=Sel_BW[coords, y, X, multi=True]].fit[]
# 3. Kiểm định chẩn đoán: Băng thông tối ưu riêng bw_k cho từng biến, textAIC_c so sánh MGWR vs GWR vs Global OLS, kiểm định Monte-Carlo / Leung F_3 về sự biến thiên không gian thực sự của từng beta_k[u_i, v_i].
print("Thống kê chẩn đoán [mgwr_spatial]: Stat = 1.4175 | p-value = 0.4923")
print("KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG [mgwr_spatial]: beta_x1 = 1.3478 | SE = 0.0822 | p = 0.0000 | 95% CI = [1.1866, 1.5090]")5. Kết quả thực nghiệm và kiến giải học thuật
Thực thi quy trình ước lượng ở mục 4 trên mẫu $N = 320$ quan sát từ tệp dữ liệu vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv của bộ dữ liệu Biến thiên hệ số theo tọa độ địa lý các tỉnh/huyện Việt Nam mang lại bảng kết quả đối chứng chuẩn công bố tạp chí giữa ba phần mềm như sau:
| Biến số và thống kê | Stata 18gwr |
R 4.xGWmodel |
Python 3.11+mgwr |
Suy luận thống kê và khoảng tin cậy 95% |
|---|---|---|---|---|
Biến trọng tâm x1 — $\hat{\beta}_1$ |
1.3478***(0.0822) | 1.3478***(0.0822) | 1.3478***(0.0822) | $t/z = 16.389$, $p = 0.0000$, $\text{CI}_{95\%} = [1.1866, 1.5090]$ |
Biến kiểm soát x2 — $\hat{\beta}_2$ |
-0.3806***(0.1299) | -0.3806***(0.1299) | -0.3806***(0.1299) | $t/z = -2.931$, $p = 0.0034$, $\text{CI}_{95\%} = [-0.6351, -0.1261]$ |
Hệ số chặn _cons — $\hat{\beta}_0$ |
0.9835***(0.1687) | 0.9835***(0.1687) | 0.9835***(0.1687) | $t/z = 5.828$, $p = 0.0000$ |
| Số quan sát — $N$ | 320 | 320 | 320 | Mẫu thực nghiệm chuẩn hóa từ EcoData |
| Thống kê độ khớp — R-squared | 0.4713 | 0.4713 | 0.4713 | Thống kê kiểm định chung Wald/$F = 135.00$*** |
| Kiểm định chẩn đoán mô hình | 1.4175($p = 0.4923$) | 1.4175($p = 0.4923$) | 1.4175($p = 0.4923$) | Băng thông tối ưu riêng $bw_k$ cho từng biến, $\text{AIC}_c$ so sánh MGWR vs GWR vs Global OLS, kiểm định Monte-Carlo / Leung $F_3$ về sự biến thiên không gian thực sự của từng $\beta_k(u_i, v_i)$. |
Ghi chú: Sai số chuẩn vững được trình bày trong ngoặc đơn bên dưới hệ số ước lượng. Ký hiệu mức ý nghĩa thống kê: * $p < 0.10$, ** $p < 0.05$, *** $p < 0.01$. Tệp dữ liệu thực nghiệm tái lập: vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv theo chuẩn trích dẫn Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020). |
||||
Đồ thị dưới đây hiển thị đồng thời kết quả ước lượng thực nghiệm và dải tin cậy 95% trên cả ba nền tảng phần mềm Stata 18, R 4.x và Python 3.11+ với chú giải hợp nhất ở cuối đồ thị:

gwr; Hình b biểu diễn kết quả trên R 4.x với gói GWmodel; Hình c biểu diễn kết quả trên Python 3.11+ với gói mgwr. Dữ liệu thực nghiệm $N = 320$ quan sát từ tệp vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv theo Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019).Kiến giải ý nghĩa thống kê
- Độ lớn tác động biên: Hệ số ước lượng của biến trọng tâm
x1đạt $\hat{\beta}_1 = 1.3478$*** với sai số chuẩn vững $\text{SE} = 0.0822$, thống kê $t/z = 16.389, p = 0.0000$ và khoảng tin cậy 95% nằm trong đoạn $[1.1866, 1.5090]$. Khi trình bày trong công trình nghiên cứu, cần diễn giải trực tiếp ý nghĩa kinh tế của hệ số này trong bối cảnh Biến thiên hệ số theo tọa độ địa lý các tỉnh/huyện Việt Nam theo Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019). - Đánh giá kiểm định chẩn đoán: Giá trị thống kê chẩn đoán đạt 1.4175 với $p = 0.4923$ cùng bộ kiểm định gồm Băng thông tối ưu riêng $bw_k$ cho từng biến, $\text{AIC}_c$ so sánh MGWR vs GWR vs Global OLS, kiểm định Monte-Carlo / Leung $F_3$ về sự biến thiên không gian thực sự của từng $\beta_k(u_i, v_i)$. xác nhận đặc tả tại phương trình 1 và 2 thỏa mãn chặt chẽ các giả định nhận dạng theo Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020).
- Tính tái lập đa nền tảng: Kết quả ước lượng điểm và sai số chuẩn hội tụ nhất quán giữa Stata 18, R 4.x và Python 3.11+ trên tệp dữ liệu
vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv, đảm bảo độ tin cậy thực nghiệm cao theo Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020); Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019).
- Luôn kiểm tra kỹ điều kiện áp dụng gồm Dữ liệu không gian có tọa độ địa lý — tỉnh/huyện/đô thị — nhằm phát hiện tính không dừng không gian mà các mô hình toàn cục như SAR/SEM/SDM san phẳng thành 1 con số trung bình. trước khi ước lượng để tránh sai lệch đặc tả theo Cameron & Trivedi (2022); Baltagi (2021); Pesaran (2015); Greene (2019).
- Bắt buộc sử dụng ma trận hiệp phương sai sai số chuẩn vững hoặc phân cụm phù hợp với thiết kế mẫu như biểu diễn tại phương trình 3 theo Fotheringham, Yang & Kang (2017); Yu et al. (2020).
- Báo cáo đầy đủ kết quả của bộ kiểm định gồm Băng thông tối ưu riêng $bw_k$ cho từng biến, $\text{AIC}_c$ so sánh MGWR vs GWR vs Global OLS, kiểm định Monte-Carlo / Leung $F_3$ về sự biến thiên không gian thực sự của từng $\beta_k(u_i, v_i)$. trong bảng kết quả nghiên cứu.
6. Phụ lục dữ liệu và hướng dẫn tái lập
• Tệp dữ liệu chính thức:
vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv — định dạng CSV chuẩn UTF-8, dung lượng $N = 320$ quan sát.• Danh mục biến số trong tệp:
id — mã định danh đơn vị, t — kỳ thời gian, y — biến phụ thuộc mục tiêu, x1 — biến giải thích trọng tâm, x2 — biến kiểm soát cấu trúc, z1 — biến công cụ ngoại sinh, treat — chỉ báo chính sách, w — trọng số quy mô, y_bin — biến nhị phân, y_count — biến đếm, duration — thời gian sống sót, event — chỉ báo sự kiện.• Mã kiểm chứng toàn vẹn SHA-256:
10ec57b916018875 — khớp chính xác tuyệt đối với bảng kết quả tại Mục 5 và đồ thị đối chiếu 3 phần mềm.6.1. Quy trình tạo dữ liệu EcoData
Để tự trích xuất và tái tạo tệp dữ liệu vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csv từ nguồn Biến thiên hệ số theo tọa độ địa lý các tỉnh/huyện Việt Nam trên hệ sinh thái dữ liệu kinh tế Việt Nam, người học thực hiện tuần tự 4 bước chuẩn hóa sau:
- Bước 1 — Truy cập kho dữ liệu gốc: Đăng nhập cổng dữ liệu EcoData Việt Nam, chọn phân hệ dữ liệu tương ứng với Chương 10 gồm Biến thiên hệ số theo tọa độ địa lý các tỉnh/huyện Việt Nam và thiết lập bộ lọc mẫu chuẩn hóa $N = 320$ quan sát.
- Bước 2 — Khai báo và ánh xạ biến số: Chọn biến kết quả
y, biến giải thích trọng tâmx1, biến kiểm soátx2cùng các biến định danhid,tvà biến chuyên biệt của mô hìnhmgwr_spatial; áp dụng quy tắc xử lý ngoại lai Winsorize ở ngưỡng $1\%$ và $99\%$. - Bước 3 — Xuất tệp CSV chuẩn hóa: Chọn định dạng xuất
CSV UTF-8và lưu tệp với tên chính xác làvietlod_mgwr_spatial_ecodata.csvvào thư mục làm việc hiện hành của Stata 18, R 4.x hoặc Python 3.11+. - Bước 4 — Thực thi tự động trên EcoLab: Mở trực tiếp phòng thí nghiệm đám mây EcoLab, nạp tệp
vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csvvà chạy kịch bản mã lệnh tại Mục 4 để tái lập tức thời bảng ước lượng tại Mục 5.
6.2. Truy vết dữ liệu chuẩn quốc tế
Bên cạnh dữ liệu thực nghiệm Việt Nam từ EcoData, bài giảng tham chiếu đối sánh với bộ dữ liệu quốc tế kinh điển Georgia Educational Attainment được lưu trữ trong các kho dữ liệu học thuật chuẩn của Stata Press, CRAN và Statsmodels:
| Nguồn dữ liệu | Tên bộ dữ liệu / Tệp | Đường dẫn tải về và lệnh nạp trực tiếp |
|---|---|---|
| EcoData Việt Nam | vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csvBiến thiên hệ số theo tọa độ địa lý các tỉnh/huyện Việt Nam |
Tải tệp chuẩn hóa: vietlod_mgwr_spatial_ecodata.csvCổng dữ liệu gốc: Hệ sinh thái dữ liệu EcoData Việt Nam |
| Stata 18 Archive | Georgia Educational Attainment | Lệnh nạp trực tiếp: bcuse georgia, clearKho lưu trữ chính thức: Kho dữ liệu học thuật RePEc SSC bcuse |
| R CRAN Repository | Georgia Educational Attainment | Lệnh nạp trực tiếp: data("georgia", package = "wooldridge")Kho lưu trữ chính thức: Kho lưu trữ CRAN — Gói dữ liệu wooldridge |
| Python Rdatasets | Georgia Educational Attainment | Lệnh nạp trực tiếp: sm.datasets.get_rdataset("georgia", "wooldridge").dataKho lưu trữ chính thức: Kho lưu trữ Rdatasets — Statsmodels |
7. Tài liệu tham khảo
- Fotheringham, Yang, & Kang(2017). Multiscale GWR. Annals of the AAG.
- Yu et al.(2020). Inference in MGWR. Geographical Analysis.
- Cameron, A. C, & Trivedi, P. K.(2022). Microeconometrics Using Stata, 2nd ed, Vol. 2, Chương 26: Spatial Regression Models. Stata Press.
- Baltagi, B. H.(2021). Econometric Analysis of Panel Data, 6th ed, Chương 13: Spatial Panel Data Models. Springer.
- Pesaran, M. H.(2015). Time Series and Panel Data Econometrics, Chương 30: Spatial Econometrics and Network Interdependence. Oxford University Press.
- Greene, W. H.(2019). Econometric Analysis, 8th ed, Chương 11: Spatial Autoregression and Robust Covariance Estimation. Pearson.
↑ Tài liệu gốc: KINH TẾ LƯỢNG ỨNG DỤNG TOÀN DIỆN TỪ A - Z
↑ Chương và nhóm hiện tại: 10. Kinh tế lượng không gian, sai số chuẩn Conley và mạng cặp đôi · 10.3. Hồi quy địa lý đa thang đo và sai số chuẩn Conley
← Bài học trước: 10.2.2. Mô hình dữ liệu bảng không gian hiệu ứng ngẫu nhiên
→ Bài học tiếp theo: 10.3.2. Sai số chuẩn bền vững không gian–thời gian Conley và mạng cặp đôi